Đội tuyển bóng đá quốc gia Bờ Biển Ngà - Trận 5h ngày 15/6 với Nhật Bản
Monday, May 12, 2014
Giới thiệu sơ nét về đội tuyển bóng đá quốc gia Bờ Biển Ngà
Đội tuyển bóng đá quốc gia Côte d’Ivoire (hay còn gọi là đội tuyển quốc gia Bờ Biển Ngà), có biệt danh là “Les Éléphants”, là đội tuyển của Liên đoàn bóng đá Côte d’Ivoire và đại diện cho Côte d’Ivoire trên bình diện quốc tế.
Trận thi đấu quốc tế đầu tiên của đội tuyển Côte d’Ivoire là trận gặp đội tuyển Dahomey vào năm 1960. Thành tích lớn nhất của đội cho đến nay là chức vô địch Cúp bóng đá châu Phi 1992.
| Huấn luyện viên | François Zahoui (từ 2010) |
| Đội trưởng | Didier Drogba |
| Thi đấu nhiều nhất | Didier Zokora (101) |
| Ghi bàn nhiều nhất | Didier Drogba (54) |
| Sân nhà | Félix Houphouët-Boigny |
| Mã FIFA | CIV |
| Xếp hạng FIFA | 24 (3.2014) |
| Cao nhất | 12 (2,4.2013) |
| Thấp nhất | 75 (3.2004) |
| Hạng Elo | 21 (12.12.2013) |
| Elo cao nhất | 12 (2.2008) |
| Elo thấp nhất | 69 (10.1996) |
2.Thống kê thành tích đạt được qua các mùa giải world cup
a.Thành tích tốt nhất (tại World Cup):
Vòng bảng
World Cup 2006 và 2010
b.Huấn luyện viên:
Sabri
Lamouchi. Từng có một sự nghiệp cầu thủ lẫy lừng tại Pháp và Ý song Bờ
Biển Ngà là đội bóng đầu tiên mà chiến lược gia 42 tuổi này dẫn dắt.
c.Đội trưởng:
Didier
Drogba. Tuy đã 35 tuổi nhưng cựu cầu thủ Chelsea vẫn cho thấy khả năng
bùng nổ trong những trận đấu lớn và là nguồn cảm hứng cho bóng đá Bờ
Biển Ngà.
d.Ngôi sao:
Yaya Toure. Tại
Etihad, cậu em nhà Toure là hòn đá tảng, là ông chủ thực sự của khu
trung tuyến và trong màu áo đội tuyển Bờ Biển Ngà, anh cũng giữ vai trò
tương tự.
e.Tương lai của đội bóng:
Serge
Aurier. Hậu vệ cánh phải 20 tuổi của Toulouse đang nằm trong tầm ngắm
của Arsenal, và có thể sau World Cup 2014, thương vụ này sẽ được xúc
tiến mạnh mẽ.
f.Thống kê:
Chân sút số một
của Bờ Biển Ngà tại vòng loại là Salomon Kalou với 5 pha lập công, tiếp
đến là Yaya Toure và Drogba với 4 pha lập công.
Trận quốc tế đầu tiên
Côte d’Ivoire 3 – 2 Dahomey 
(Madagascar; 13 tháng 4, 1960) |
Trận thắng đậm nhất
Côte d’Ivoire 6 – 0 Mali 
(Abidjan, Côte d’Ivoire; 13 tháng 3, 1985)
Côte d’Ivoire 6 – 0 Botswana 
(Abidjan, Côte d’Ivoire; 11 tháng 10, 1992)
Côte d’Ivoire 6 – 0 Niger 
(Abidjan, Côte d’Ivoire; 15 tháng 7, 2000)
Côte d’Ivoire 6 – 0 Madagascar 
(Abidjan, Côte d’Ivoire; 1 tháng 7, 2001) |
Trận thua đậm nhất
Côte d’Ivoire 2 – 6 Ghana 
(Côte d’Ivoire; 2 tháng 5, 1971)
Malawi 5 – 1 Côte d’Ivoire 
(Malawi; 6 tháng 7, 1974) |
| Giải Thế giới |
| Số lần tham dự | 2 (lần đầu vào năm 2006) |
| Kết quả tốt nhất | Vòng 1 |
| Cúp bóng đá châu Phi |
| Số lần tham dự | 19 (lần đầu vào năm 1965) |
| Kết quả tốt nhất | Vô địch (1992) |
| Cúp Liên đoàn các châu lục |
| Số lần tham dự | 1 (lần đầu vào năm 1992) |
| Kết quả tốt nhất | Hạng tư (1992) |
g.Lối chơi:
Thế
hệ vàng của bóng đá Bờ Biển Ngà bao gồm nhiều cầu thủ xuất sắc song
chưa bao giờ thi đấu ăn ý bên cạnh nhau trong màu áo đội tuyển.
3.Đội hình hiện tại
Đây là đội hình được lựa chọn để tham dự trận đấu giao hữu với Mexico vào ngày 14 tháng 8, 2013.
| Số | Vị trí | Cầu thủ | Ngày sinh | Số lần
khoác áo | Bàn thắng | Câu lạc bộ |
| 1 | TM | Boubacar Barry | 30 tháng 12, 1979 (34 tuổi) | 75 | 0 | Lokeren |
| 22 | TM | Badra Ali Sangare | 30 tháng 5, 1986 (27 tuổi) | 1 | 0 | Séwé Sport |
|
| 2 | HV | Arthur Boka | 2 tháng 4, 1983 (30 tuổi) | 76 | 1 | Stuttgart |
| 3 | HV | Sol Bamba | 13 tháng 1, 1985 (29 tuổi) | 40 | 2 | Trabzonspor |
| 4 | HV | Jean-Jacques Gosso | 15 tháng 3, 1983 (31 tuổi) | 22 | 0 | Mersin İdmanyurdu |
| 5 | HV | Benjamin Angoua | 28 tháng 11, 1986 (27 tuổi) | 16 | 1 | Valenciennes |
| 6 | HV | Serge Aurier | 24 tháng 12, 1992 (21 tuổi) | 3 | 0 | Toulouse |
| 9 | HV | Brice Dja Djédjé | 23 tháng 12, 1990 (23 tuổi) | 1 | 0 | Évian |
| 7 | HV | Ousmane Viera | 21 tháng 12, 1986 (27 tuổi) | 1 | 0 | Çaykur Rizespor |
| 8 | HV | Jean-Daniel Akpa-Akpro | 11 tháng 10, 1992 (21 tuổi) | 0 | 0 | Toulouse |
|
| 10 | TV | Didier Zokora | 14 tháng 12, 1980 (33 tuổi) | 116 | 1 | Trabzonspor |
| 11 | TV | Yaya Touré | 13 tháng 5, 1983 (30 tuổi) | 78 | 16 | Manchester City |
| 12 | TV | Romaric | 4 tháng 6, 1983 (30 tuổi) | 44 | 5 | Bastia |
| 13 | TV | Cheick Tioté | 21 tháng 6, 1986 (27 tuổi) | 39 | 1 | Newcastle United |
| 24 | TV | Abdul Razak | 11 tháng 11, 1992 (21 tuổi) | 5 | 0 | Manchester City |
| 14 | TV | Serey Die | 7 tháng 11, 1984 (29 tuổi) | 3 | 0 | Basel |
| 15 | TV | Mathis Bolly | 14 tháng 11, 1990 (23 tuổi) | 2 | 0 | Fortuna Düsseldorf |
| 23 | TV | Bobley Anderson | 3 tháng 3, 1992 (22 tuổi) | 0 | 0 | Málaga |
|
| 16 | TĐ | Didier Drogba | 11 tháng 3, 1978 (36 tuổi) | 96 | 61 | Galatasaray |
| 17 | TĐ | Salomon Kalou | 5 tháng 8, 1985 (28 tuổi) | 59 | 21 | Lille |
| 18 | TĐ | Gervinho | 27 tháng 5, 1987 (26 tuổi) | 49 | 13 | Roma |
| 19 | TĐ | Wilfried Bony | 10 tháng 12, 1988 (25 tuổi) | 21 | 8 | Swansea City |
| 20 | TĐ | Seydou Doumbia | 31 tháng 12, 1987 (26 tuổi) | 20 | 2 | CSKA Moscow |
| 24 | TĐ | Giovanni Sio | 31 tháng 3, 1989 (24 tuổi) | 3 | 0 | Basel |
| 21 | TĐ | Cyriac Gohi Bi | 5 tháng 8, 1990 (23 tuổi) | 1 | 0 | Anderlecht |
|
Hiện
tại thì vẫn chưa có danh sách cầu thủ chính thức tham dự World cup 2014
của đội tuyển Bờ Biển Ngà . Có thể trong cuối tháng 5 sẽ có thông tin
chính thức về danh sách cầu thủ. Các bạn nhớ đón xem nhé, thông tin mới
nhất sẽ được cập nhật trên
Tin Thể thao Tổng hợp
All comments [ 0 ]
Your comments